Edmund Husserl

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Edmund Husserl: Tên của một nhà triết học người Đức, người sáng lập phát triển trường phái triết học hiện tượng học (phenomenology). Ông sinh năm 1859 mất năm 1938.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The philosophical ideas of Edmund Husserl are foundational to phenomenology. (Các ý tưởng triết học của Edmund Husserl nền tảng cho hiện tượng học.)
    • Edmund Husserl's work influenced many 20th-century thinkers. (Công trình của Edmund Husserl đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Husserlian" (thuộc tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tư tưởng, triết học của Edmund Husserl.
    • This is a Husserlian approach to the problem of consciousness. (Đây một cách tiếp cận theo kiểu Husserl đối với vấn đề ý thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiện tượng học (Phenomenology): Trường phái triết học do Husserl sáng lập, tập trung vào việc mô tả các cấu trúc của kinh nghiệm ý thức.
  • Hiện tượng luận (Phenomenological): Thuộc về hiện tượng học.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hiện tượng học (The phenomenologist): Có thể dùng để chỉ Husserl trong ngữ cảnh nói về vai trò sáng lập của ông.
  • Người sáng lập hiện tượng học (The founder of phenomenology): Cụm từ mô tả vị trí của Husserl.
Thành ngữ liên quan
  • "Trở về với chính sự vật" (To the things themselves): Một khẩu hiệu nổi tiếng của Husserl, kêu gọi việc quay trở lại mô tả trực tiếp kinh nghiệm không thành kiến.
    • Husserl urged philosophers to go "to the things themselves". (Husserl thúc giục các nhà triết học hãy "trở về với chính sự vật".)
Noun
  1. Nhà triết học người Đức nổi tiếng, người phát triển hiện tượng học (1859-1938)

Từ đồng nghĩa